Tính lãi vay ngân hàng
Nhập số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn để so sánh hai phương thức trả nợ phổ biến tại ngân hàng Việt Nam: trả góp đều hằng tháng và dư nợ giảm dần — kèm tổng tiền lãi và bảng kê trả nợ từng tháng.
Phương thức trả
Số tiền trả mỗi tháng
9.228.985 đ
Tổng tiền lãi: 21.495.646 đ
Tổng gốc + lãi: 221.495.646 đ
Bảng kê trả nợ theo tháng
| Tháng | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.562.319 | 1.666.667 | 9.228.985 | 192.437.681 |
| 2 | 7.625.338 | 1.603.647 | 9.228.985 | 184.812.343 |
| 3 | 7.688.882 | 1.540.103 | 9.228.985 | 177.123.461 |
| 4 | 7.752.956 | 1.476.029 | 9.228.985 | 169.370.505 |
| 5 | 7.817.564 | 1.411.421 | 9.228.985 | 161.552.940 |
| 6 | 7.882.711 | 1.346.275 | 9.228.985 | 153.670.229 |
| 7 | 7.948.400 | 1.280.585 | 9.228.985 | 145.721.829 |
| 8 | 8.014.637 | 1.214.349 | 9.228.985 | 137.707.193 |
| 9 | 8.081.425 | 1.147.560 | 9.228.985 | 129.625.767 |
| 10 | 8.148.771 | 1.080.215 | 9.228.985 | 121.476.997 |
| 11 | 8.216.677 | 1.012.308 | 9.228.985 | 113.260.320 |
| 12 | 8.285.149 | 943.836 | 9.228.985 | 104.975.171 |
| 13 | 8.354.192 | 874.793 | 9.228.985 | 96.620.979 |
| 14 | 8.423.810 | 805.175 | 9.228.985 | 88.197.168 |
| 15 | 8.494.009 | 734.976 | 9.228.985 | 79.703.159 |
| 16 | 8.564.792 | 664.193 | 9.228.985 | 71.138.367 |
| 17 | 8.636.166 | 592.820 | 9.228.985 | 62.502.201 |
| 18 | 8.708.134 | 520.852 | 9.228.985 | 53.794.068 |
| 19 | 8.780.701 | 448.284 | 9.228.985 | 45.013.366 |
| 20 | 8.853.874 | 375.111 | 9.228.985 | 36.159.493 |
| 21 | 8.927.656 | 301.329 | 9.228.985 | 27.231.836 |
| 22 | 9.002.053 | 226.932 | 9.228.985 | 18.229.783 |
| 23 | 9.077.070 | 151.915 | 9.228.985 | 9.152.713 |
| 24 | 9.152.713 | 76.273 | 9.228.985 | 0 |
Kết quả giả định lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn và chưa bao gồm phí, bảo hiểm khoản vay. Thực tế ngân hàng thường ưu đãi lãi suất trong thời gian đầu rồi thả nổi — hãy đối chiếu với lịch trả nợ trong hợp đồng vay của bạn.
Cách tính
Với trả góp đều, khoản trả mỗi tháng tính theo công thức niên kim P = V·r / (1 − (1+r)^−n), trong đó r là lãi suất tháng. Với dư nợ giảm dần, tiền gốc chia đều cho các tháng, tiền lãi tính trên dư nợ còn lại nên khoản trả giảm dần theo thời gian và tổng lãi thấp hơn — đổi lại các tháng đầu phải trả nhiều hơn.
Ví dụ
Vay 100 triệu, lãi 12%/năm, 12 tháng: trả góp đều 8.884.879 đồng/tháng, tổng lãi khoảng 6.618.546 đồng; dư nợ giảm dần tổng lãi 6.500.000 đồng, khoản trả từ 9.333.333 đồng giảm xuống 8.416.667 đồng.
Hỏi đáp thường gặp
Trả theo cách nào thì rẻ hơn?
Dư nợ giảm dần luôn tốn ít tổng lãi hơn cho cùng một khoản vay, vì bạn trả gốc nhanh hơn ở giai đoạn đầu. Trả góp đều nhẹ gánh dòng tiền những tháng đầu hơn. Hầu hết ngân hàng cho chọn phương thức khi ký hợp đồng.
Vì sao bảng kê của ngân hàng lệch một chút so với ở đây?
Ngân hàng có thể tính lãi theo số ngày thực tế (năm 365 ngày), áp lãi suất ưu đãi thời gian đầu rồi thả nổi, hoặc cộng thêm bảo hiểm khoản vay và các loại phí. Công cụ này giả định lãi suất cố định và kỳ hạn theo tháng — phù hợp để lập kế hoạch và so sánh.
Trả nợ trước hạn có bị phạt không?
Phần lớn ngân hàng thu phí trả trước hạn (thường 1–3% số tiền trả sớm trong những năm đầu). Hãy kiểm tra điều khoản trong hợp đồng trước khi quyết định tất toán sớm.
Công cụ liên quan
Tính lương Gross sang Net
Công cụ tính lương Gross sang Net theo quy định 2026: giảm trừ 15,5 triệu, biểu thuế 5 bậc, bảo hiểm 10,5% — xem chi tiết từng khoản trừ và lương thực nhận.
Mở công cụ →
Tính lãi kép
Tính lãi kép với số tiền ban đầu, lãi suất, kỳ ghép lãi tháng/quý/năm và khoản góp thêm định kỳ. Xem tổng lãi và bảng tăng trưởng theo từng năm.
Mở công cụ →