Tính lãi kép
Nhập số tiền ban đầu, lãi suất năm và số năm — kèm khoản góp thêm định kỳ nếu có — để xem tổng giá trị cuối kỳ, phần lãi kiếm được và tốc độ tăng trưởng theo từng năm.
Khoản góp được cộng vào cuối mỗi kỳ ghép lãi đã chọn (ví dụ: chọn ghép lãi mỗi tháng thì đây là số tiền bạn góp mỗi tháng). Nhập 0 nếu không góp thêm.
Tổng giá trị cuối kỳ
88.375.313 đ
| Tiền gốc ban đầu | 10.000.000 đ |
| Tổng tiền đã góp thêm | 60.000.000 đ |
| Tổng lãi kiếm được | + 18.375.313 đ |
Giá trị theo từng năm
| Năm | Giá trị cuối năm |
|---|---|
| Năm 1 | 23.279.921 đ |
| Năm 2 | 37.662.069 đ |
| Năm 3 | 53.237.928 đ |
| Năm 4 | 70.106.576 đ |
| Năm 5 | 88.375.313 đ |
Kết quả giả định lãi suất không đổi trong toàn bộ thời gian và chưa tính thuế, phí hay lạm phát. Đây là công cụ minh họa sức mạnh của lãi kép, không phải cam kết lợi nhuận đầu tư.
Cách tính
Mỗi kỳ, lãi được tính trên toàn bộ số dư đã tích lũy (gốc + lãi các kỳ trước + tiền đã góp): A = P(1+i)^N + C × [((1+i)^N − 1) / i], trong đó i là lãi suất mỗi kỳ và khoản góp được cộng vào cuối kỳ. Ghép lãi càng thường xuyên, tiền tăng càng nhanh một chút ở cùng lãi suất danh nghĩa.
Ví dụ
Gửi 10 triệu ban đầu và góp thêm 1 triệu mỗi tháng, lãi 12%/năm ghép theo tháng, sau 1 năm có khoảng 23.950.753 đồng — trong đó 1.950.753 đồng là tiền lãi.
Hỏi đáp thường gặp
Nên nhập lãi suất bao nhiêu?
Nếu minh họa gửi tiết kiệm, hãy dùng lãi suất ngân hàng bạn đang gửi (tham khảo kỳ hạn 12 tháng thường quanh 4–6%/năm — kiểm tra mức hiện hành). Nếu minh họa đầu tư dài hạn, nhiều người dùng mức giả định 8–12%/năm, nhưng lợi nhuận đầu tư thực tế không bao giờ được đảm bảo.
Ghép lãi theo tháng và theo năm chênh nhau nhiều không?
Ở cùng lãi suất danh nghĩa, ghép theo tháng nhỉnh hơn ghép theo năm nhưng không nhiều (lãi 12%/năm trong 10 năm: tăng khoảng 330,0% so với 310,6%). Yếu tố quyết định vẫn là thời gian và thói quen góp đều.
Kết quả đã trừ thuế và lạm phát chưa?
Chưa. Kết quả là con số danh nghĩa: chưa trừ thuế, phí và chưa điều chỉnh lạm phát — yếu tố làm giảm sức mua thực tế của số tiền cuối kỳ.
Công cụ liên quan
Tính lương Gross sang Net
Công cụ tính lương Gross sang Net theo quy định 2026: giảm trừ 15,5 triệu, biểu thuế 5 bậc, bảo hiểm 10,5% — xem chi tiết từng khoản trừ và lương thực nhận.
Mở công cụ →
Tính lãi vay ngân hàng
Tính khoản vay ngân hàng theo 2 cách: trả góp đều hằng tháng hoặc dư nợ giảm dần, kèm tổng tiền lãi và bảng kê trả nợ chi tiết từng tháng.
Mở công cụ →