Tính chi phí xây nhà

Ước tính ngân sách xây nhà trọn gói từ diện tích sàn, số tầng, loại móng, loại mái và mức vật liệu — theo phương pháp diện tích quy đổi mà các nhà thầu Việt Nam thường dùng khi báo giá.

Diện tích xây dựng quy đổi: 212,5 m²

≈ 1,38 tỷ đồng

Phần thô (≈55%): ≈ 760 triệu đồng

Phần hoàn thiện (≈45%): ≈ 622 triệu đồng

Ước tính theo phương pháp diện tích quy đổi × đơn giá trọn gói với mặt bằng giá tham khảo 2026. Chi phí thật chênh lệch lớn theo tỉnh thành, giá vật liệu từng thời điểm, thiết kế và nhà thầu — và chưa gồm nội thất rời, giấy phép, san lấp, cọc sâu bất thường. Hãy lấy con số này làm khung ngân sách rồi xin 2–3 báo giá chi tiết để đối chiếu.

Cách tính

Mỗi hạng mục được quy đổi về diện tích sàn tương đương: móng tính 35–100% một sàn tùy loại, mỗi tầng tính 100%, mái tính 30–100% tùy kết cấu. Tổng diện tích quy đổi nhân với đơn giá trọn gói theo mức vật liệu bạn chọn (tham khảo 2026: 5,5 / 6,5 / 8 triệu đồng mỗi m²).

Ví dụ

Đất 50 m², xây 3 tầng, móng băng, mái ngói kèo sắt: diện tích quy đổi 212,5 m²; với đơn giá mức khá 6,5 triệu/m², ngân sách khoảng 1,38 tỷ đồng.

Hỏi đáp thường gặp

Vì sao móng và mái có hệ số dưới 100%?

Vì một m² móng hoặc mái tôn rẻ hơn một m² sàn hoàn thiện đầy đủ (tường, điện nước, sơn, thiết bị), nên báo giá quy đổi chúng thành một phần của sàn. Các hệ số trong công cụ là mức giữa phổ biến mà nhà thầu tại Việt Nam thường áp dụng.

Ước tính này chưa gồm những gì?

Nội thất rời và thiết bị điện tử, phí thiết kế và xin phép, san lấp mặt bằng, tường rào cổng, và các bất thường nền đất (đất yếu phải đóng cọc sâu hơn dự kiến). Nâng cấp hoàn thiện vượt mức đã chọn là lý do phổ biến nhất khiến ngân sách thực tế đội lên.

Làm sao có con số chắc chắn hơn?

Đưa cùng một bộ bản vẽ và danh mục vật liệu cho 2–3 nhà thầu, yêu cầu báo giá chi tiết theo từng hạng mục (bảng khối lượng), rồi so sánh từng dòng thay vì chỉ nhìn đơn giá tổng — đơn giá rẻ nhưng vật liệu mỏng không hề rẻ hơn.

Công cụ liên quan

Bài viết liên quan