Tính tiền điện sinh hoạt
Nhập số điện tiêu thụ trong tháng (kWh) để xem tiền điện theo từng bậc thang, cộng VAT — theo biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt đang áp dụng.
| Bậc | Số kWh | Giá (đ/kWh) | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| 0 – 50 kWh | 50 | 1.984 | 99.200 đ |
| 50 – 100 kWh | 50 | 2.050 | 102.500 đ |
| 100 – 200 kWh | 100 | 2.380 | 238.000 đ |
Tiền điện chưa VAT: 439.700 đ
VAT 8%: 35.176 đ
Tổng cộng: 474.876 đ cho 200 kWh
Bảng giá đang áp dụng (chưa VAT)
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.984 đ/kWh |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 2.050 đ/kWh |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.380 đ/kWh |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.998 đ/kWh |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.350 đ/kWh |
| Bậc 6 | Trên 400 kWh | 3.460 đ/kWh |
Theo Quyết định 1279/QĐ-BCT ngày 09/05/2025, áp dụng từ 10/05/2025, cộng VAT 8% (chính sách giảm thuế áp dụng đến hết 31/12/2026). Kết quả là ước tính tham khảo, chưa gồm các khoản khác nếu có trên hóa đơn EVN.
Cách tính
Tiền điện được tính lũy tiến theo 6 bậc: mỗi bậc chỉ tính cho phần kWh nằm trong bậc đó nhân với giá của bậc. Tổng các bậc cộng lại là tiền điện chưa thuế, sau đó cộng VAT 8%. Ví dụ dùng càng nhiều, phần vượt lên bậc cao càng đắt — đó là lý do hai hộ dùng chênh nhau ít kWh nhưng tiền có thể chênh nhiều.
Ví dụ
200 kWh: 50×1.984 + 50×2.050 + 100×2.380 = 439.700 đồng chưa VAT; VAT 8% = 35.176 đồng; tổng 474.876 đồng.
Hỏi đáp thường gặp
Vì sao dùng ít điện mà tiền vẫn cao?
Vì giá tăng dần theo bậc — phần điện vượt 100 kWh đã bị tính giá bậc 3 trở lên, cao hơn hẳn bậc 1 và 2.
Ở trọ bị thu 4.000–5.000 đ/kWh có đúng không?
Chủ nhà chỉ được thu theo giá bán lẻ điện quy định cho người thuê trọ; thu cao hơn có thể bị xử phạt. Hãy đối chiếu với hóa đơn EVN của chủ nhà trước khi khiếu nại.
Khi nào chuyển sang biểu giá 5 bậc?
Biểu giá 5 bậc đã được ban hành nhưng đến cuối tháng 10/2026 vẫn chưa áp dụng do điều khoản chuyển tiếp. Trang này sẽ cập nhật ngay khi có ngày hiệu lực chính thức.